Từ vựng tiếng Anh về vật dụng trong phòng ăn và nhà bếp

Đăng bởi Nguyễn Thị Hồng Viên vào lúc 29/11/2017

trac-nghiem-tieng-anh-ve-vat-dung-trong-phong-an

Học tiếng Anh theo chủ đề luôn là cách dễ dàng nhất để bé nhớ được từ vựng. Bé sẽ hứng thú học tiếng Anh hơn thông qua những chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Sẽ thật hào hứng nếu bé được cùng vào bếp với mẹ để học chủ đề vật dụng nhà bếp.

Với chủ đề này, Smart English Thái Nguyên gửi tới các bé những từ vựng dễ học, phù hợp với các em nhất.

1. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị phòng bếp

-fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh

- coffee pot: bình pha cà phê

- cooker: bếp nấu

- dishwasher: máy rửa bát

- freezer: tủ đá

- kettle: ấm đun nước

- oven: lò nướng

- stove: bếp nấu

- toaster: lò nướng bánh mì

- washing machine: máy giặt

 

 

 

 

 

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong bếp

- bin: thùng rác

- cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn

- cookery book: sách nấu ăn

- dishcloth: khăn lau bát

- draining board: mặt nghiêng để ráo nước

- grill: vỉ nướng

- kitchen roll: giấy lau bếp

- plug: phích cắm điện

- tea towel: khăn lau chén

- shelf: giá đựng

- sink: bồn rửa

- tablecloth: khăn trải bàn

- washing-up liquid: nước rửa bát

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong bếp

- bottle opener: cái mở chai bia

- chopping board: thớt

- colander: cái rổ

- corkscrew: cái mở chai rượu

- frying pan: chảo rán

- grater hoặc cheese grater: cái nạo

- juicer: máy ép hoa quả

- kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn

- kitchen scales: cân thực phẩm

- ladle: cái môi múc

- mixing bowl: bát trộn thức ăn

- oven cloth: khăn lót lò

- oven gloves: găng tay dùng cho lò sưởi

- rolling pin: cái cán bột

- saucepan: nồi

- scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát

- sieve: cái rây

- tin opener: ái mở hộp

- tongs: cái kẹp

- whisk: cái đánh trứng

- wooden spoon: thìa gỗ

- knife: dao

- fork: dĩa

- spoon: thìa

- dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng

- soup spoon: thìa ăn súp

- tablespoon: thìa to

- teaspoon: thìa nhỏ

- carving knife: dao lạng thịt

- chopsticks: đũa

- cup: chén

- bowl: bát

- crockery: bát đĩa sứ

- glass: cốc thủy tinh

- jar: lọ thủy tinh

- jug: cái bình rót

- mug: cốc cà phê

- plate: đĩa

- saucer: đĩa đựng chén

- sugar bowl: bát đựng đường

- teapot: ấm trà

- wine glass: cốc uống rượu

- tray: cái khay, mâm

 

 

 

Các bé hãy cùng Smart English Thái Nguyên thử tài trí nhớ các từ vựng chủ đề nhà bếp nào!

Từ vựng tiếng Anh về Đồ đạc trong phòng ăn

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:
0
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav